song công
Hệ thống liên lạc này hoạt động theo chế độ song công, cho phép nói chuyện qua lại.
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Kỹ thuật) Hai chiều, hai hướng: "Song công" mô tả một hệ thống hoặc thiết bị có khả năng truyền tín hiệu theo cả hai hướng, nhưng không nhất thiết đồng thời. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực viễn thông và truyền dữ liệu.
- Có thể truyền và nhận: Chỉ khả năng một kênh liên lạc có thể thực hiện cả việc gửi và nhận thông tin.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Hệ thống liên lạc này hoạt động theo chế độ song công, cho phép nói chuyện qua lại. (Hệ thống liên lạc này hoạt động theo chế độ hai chiều, cho phép nói chuyện qua lại.)
- Đường truyền dữ liệu song công giúp tăng hiệu quả trao đổi thông tin. (Đường truyền dữ liệu hai chiều giúp tăng hiệu quả trao đổi thông tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Phát song công" (Duplex transmission): Một phương thức truyền thông tin mà tín hiệu có thể được gửi đi và nhận về trên cùng một kênh, thường được phân chia theo thời gian hoặc tần số.
- Công nghệ phát song công được ứng dụng trong điện thoại di động. (Công nghệ truyền dẫn hai chiều được ứng dụng trong điện thoại di động.)
Biến thể và từ gần giống
Song công toàn phần (Full-duplex): Một dạng nâng cao của "song công", cho phép truyền và nhận dữ liệu đồng thời trên cùng một kênh.
- Mạng Ethernet hiện đại thường hỗ trợ song công toàn phần. (Mạng Ethernet hiện đại thường hỗ trợ truyền nhận đồng thời hai chiều.)
Bán song công (Half-duplex): Chế độ truyền thông cho phép truyền theo cả hai hướng, nhưng chỉ một hướng tại một thời điểm (ví dụ: bộ đàm).
- Bộ đàm thường hoạt động ở chế độ bán song công. (Bộ đàm thường hoạt động ở chế độ truyền một chiều tại một thời điểm.)
Từ đồng nghĩa
- Hai chiều: Có khả năng hoạt động theo cả hai hướng.
- Hai hướng: Có tính chất liên lạc qua lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến thuật ngữ kỹ thuật này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng thuật ngữ kỹ thuật này.)